| 1 |  | C.Mác và Ph.Ăng-ghen tuyển tập. Tập 4 . - H. : Chính trị quốc gia, 2005 . - 718tr. ; 24cm Thông tin xếp giá: Pd/Vt 03256 Chỉ số phân loại DDC: 335.4 |
| 2 |  | Cảm nhận bạn bè (Tuyển tập lý luận và phê bình) / Hữu Chỉnh . - H.: Hội nhà văn, 2018 . - 191tr. ; 21cm Thông tin xếp giá: PD/VV 07509, PD/VV 07531 Chỉ số phân loại DDC: 895.922 |
| 3 |  | Cuộc đời và tác phẩm nhạc sĩ Nguyễn Tài Tuệ: chân dung nghệ sĩ / Bùi Tuyết Mai . - H.: Hội nhà văn, 2018 . - 499tr. ; 21cm Thông tin xếp giá: PD/VV 07612 Chỉ số phân loại DDC: 780.92 |
| 4 |  | Đến ngọn hải đăng / Virginia Woolf ; Nguyễn Vân Hà dịch . - Tp. Hồ Chí Minh : Văn học, 2016 . - 374tr. ; 21cm Thông tin xếp giá: PD/VV 07031, PD/VV 07032, PM/VV 05538-PM/VV 05540 Chỉ số phân loại DDC: 823 |
| 5 |  | Giới thiệu tác giả, tác phẩm Lai Châu / Phùng Hải Yến . - H.: Hội nhà văn, 2018 . - 114tr. ; 21cm Thông tin xếp giá: PD/VV 07315, PD/VV 07512 Chỉ số phân loại DDC: 895.922 |
| 6 |  | Hồ Chí Minh và 5 bảo vật quốc gia . - Tái bản lần thứ 2. - H. : Thông tin và Truyền thông, 2014 . - 296tr. ; 24cm Chỉ số phân loại DDC: 959.7043 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/VBOOK/HCM-va-5-bao-vat-quoc-gia.pdf |
| 7 |  | Hồ Chí Minh về giáo dục toàn thư / Nghiêm Đình Vỳ . - H : Từ điển bách khoa, 2008 . - 846 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: PD/VT 03148, PD/VT 03149, PM/VT 05740, PM/VT 05741, SDH/VT 01439 Chỉ số phân loại DDC: 335.434.6 |
| 8 |  | Nhiếp ảnh các dân tộc thiểu số . - H.: Hội nhà văn, 2018 . - 175tr. ; 21cm Thông tin xếp giá: PD/VV 07607, PD/VV 07608, PD/VV 10142, PD/VV 10143 Chỉ số phân loại DDC: 779 |
| 9 |  | Nhiếp ảnh Dương Thanh Hiền:"Hà Giang trong tôi và những vùng đất tôi qua" . - H.: Hội nhà văn, 2018 . - 195tr. ; 21cm Thông tin xếp giá: PD/VV 07609, PD/VV 07610 Chỉ số phân loại DDC: 779 |
| 10 |  | Nhiếp ảnh Nông Tú Tường : Các tác phẩm chọn lọc / Trần Mạnh Trung . - H.: Hội nhà văn, 2018 . - 121tr. ; 21cm Thông tin xếp giá: PD/VV 07604, PD/VV 07605 Chỉ số phân loại DDC: 779 |
| 11 |  | Nhiếp ảnh Trương Vũ : Các tác phẩm chọn lọc . - H.: Hội nhà văn, 2018 . - 109tr. : 21cm Thông tin xếp giá: PD/VV 07606, PD/VV 07611 Chỉ số phân loại DDC: 779 |
| 12 |  | Physics over easy : Breakfasts with Beth and physics / Leonid V. Azaroff . - 2nd ed. - New Jersey : World Scientific, 2010 . - xii, 288p. : illustrations (some color) ; 24cm Chỉ số phân loại DDC: 530 22 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/EBOOK/Physics-over-easy_Breakfasts-with-beth-and-physics_2ed_Leonid-V.Azaroff_2010.pdf |
| 13 |  | Selected writings of washington irving/ William P Kelly . - New york: Distributed by McGraw - Hill, 1984 . - 683 tr; cm Thông tin xếp giá: Pd/Lv 02878 Chỉ số phân loại DDC: 800 |
| 14 |  | Sống hiệu quả bứt phá giới hạn : Tự truyện của nhà sáng lập Livedoor / Takafumi Horie ; Văn Thị Mỹ Nữ dịch . - Tp. Hồ Chí Minh : Hồng Đức, 2018 . - 163tr. ; 18cm Thông tin xếp giá: PD/VV 07203, PD/VV 07204, PM/VV 05653-PM/VV 05655 Chỉ số phân loại DDC: 895.6 |
| 15 |  | Tập tra cứu toàn tập V.I. Lênin. P. 1 . - H. : Chính trị quốc gia, 2006 . - 824tr. ; 21cm Thông tin xếp giá: Pd/VV 00317 Chỉ số phân loại DDC: 335.43 |
| 16 |  | V.I Lênin tuyển tập. Tập 1 . - H. : Chính trị quốc gia, 2007 . - 696tr. ; 21cm Thông tin xếp giá: Pd/VV 00322, Pd/VV 00323 Chỉ số phân loại DDC: 335.43 |
| 17 |  | V.I. Lênin toàn tập. T. 1, 1893 - 1894 . - H. : Chính trị Quốc gia, 2005 . - 820tr. ; 21cm Chỉ số phân loại DDC: 335.43 |
| 18 |  | V.I. Lênin toàn tập. T. 10, Tháng Ba - tháng Sáu 1905 . - H. : Chính trị Quốc gia, 2005 . - 674tr. ; 21cm Chỉ số phân loại DDC: 335.43 |
| 19 |  | V.I. Lênin toàn tập. T. 11, Tháng Bảy - Tháng Mười 1905 . - H. : Chính trị Quốc gia, 2005 . - 729tr. ; 21cm Chỉ số phân loại DDC: 335.43 |
| 20 |  | V.I. Lênin toàn tập. T. 12, Tháng Mười 1905 - tháng Tư 1906 . - H. : Chính trị Quốc gia, 2005 . - 689tr. ; 21cm Chỉ số phân loại DDC: 335.43 |
| 21 |  | V.I. Lênin toàn tập. T. 13, Tháng Năm - Tháng Chín 1906 . - H. : Chính trị Quốc gia, 2005 . - 723tr. ; 21cm Chỉ số phân loại DDC: 335.43 |
| 22 |  | V.I. Lênin toàn tập. T. 14, Tháng Chín 1906 - tháng Hai 1907 . - H. : Chính trị Quốc gia, 2005 . - 724tr. ; 21cm Chỉ số phân loại DDC: 335.43 |
| 23 |  | V.I. Lênin toàn tập. T. 15, Tháng Hai - tháng Sáu 1907 . - H. : Chính trị Quốc gia, 2005 . - 707tr. ; 21cm Chỉ số phân loại DDC: 335.43 |
| 24 |  | V.I. Lênin toàn tập. T. 16, Tháng Sáu 1907 - tháng ba 1908 . - H. : Chính trị Quốc gia, 2005 . - 878tr. ; 21cm Chỉ số phân loại DDC: 335.43 |
| 25 |  | V.I. Lênin toàn tập. T. 17, Tháng Ba 1908 - tháng Sáu 1909 . - H. : Chính trị Quốc gia, 2005 . - 811tr. ; 21cm Chỉ số phân loại DDC: 335.43 |
| 26 |  | V.I. Lênin toàn tập. T. 18, Chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa kinh nghiệm phê phán . - H. : Chính trị Quốc gia, 2005 . - 622tr. ; 21cm Chỉ số phân loại DDC: 335.43 |
| 27 |  | V.I. Lênin toàn tập. T. 19, Tháng sáu 1909 - tháng mười 1910 . - H. : Chính trị Quốc gia, 2005 . - 809tr. ; 21cm Chỉ số phân loại DDC: 335.43 |
| 28 |  | V.I. Lênin toàn tập. T. 2, 1893 - 1894 . - H. : Chính trị Quốc gia, 2005 . - 840tr. ; 21cm Chỉ số phân loại DDC: 335.43 |
| 29 |  | V.I. Lênin toàn tập. T. 20, Tháng Mười một 1910 - Tháng Mười một 1911 . - H. : Chính trị quốc gia, 2005 . - 705tr. ; 21cm Thông tin xếp giá: PD/VV 00318 Chỉ số phân loại DDC: 335.43 |
| 30 |  | V.I. Lênin toàn tập. T. 21, Tháng Chạp 1911 - Tháng Bảy 1912 . - H. : Chính trị quốc gia, 2005 . - 856tr. ; 21cm Thông tin xếp giá: PD/VV 00319 Chỉ số phân loại DDC: 335.43 |