| 1 |  | Dự thảo các văn kiện trình Đại hội XII của Đảng : Tài liệu sử dụng tại Đại hội đảng bộ cấp cơ sở / Đảng Cộng sản Việt Nam . - H. : Chính trị quốc gia, 2015 . - 80tr. ; 27cm Thông tin xếp giá: PD/VT 07653 Chỉ số phân loại DDC: 324.259 |
| 2 |  | Những điểm mới trong văn kiện Đai hội Đại biểu toàn quốc lần thứ XII của Đảng / Ban Tuyên giáo Trung ương . - HCM. : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2016 . - 140tr. ; 19cm Thông tin xếp giá: PD/VV 05511 Chỉ số phân loại DDC: 324.259 707 |
| 3 |  | Tài liệu hỏi - đáp về các văn kiện Đại hội Đại biểu toàn quốc lần thứ XIII của Đảng : Dùng cho đoàn viên, hội viên các tổ chức chính trị - xã hội và tuyên truyền trong nhân dân / Ban Tuyên giáo Trung ương Đảng . - H. : Chính trị quốc gia Sự thật, 2021 . - 152tr. ; 19cm Thông tin xếp giá: PD/VV 09220-PD/VV 09225 Chỉ số phân loại DDC: 324.259 |
| 4 |  | Tài liệu học tập các văn kiện Đại hội Đại biểu toàn quốc lần thứ XII của Đảng : Dùng cho cán bộ, đảng viên ở cơ sở / Ban Tuyên giáo Trung ương . - HCM. : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2016 . - 192tr. ; 19cm Thông tin xếp giá: PD/VV 05512 Chỉ số phân loại DDC: 324.259 707 |
| 5 |  | Tài liệu học tập các văn kiện Đại hội Đại biểu toàn quốc lần thứ XIII của Đảng : Dùng cho cán bộ, đảng viên ở cơ sở / Ban Tuyên giáo Trung ương Đảng . - H. : Chính trị quốc gia Sự thật, 2021 . - 272tr. ; 19cm Thông tin xếp giá: PD/VV 09212, PD/VV 09213, PM/VV 06447-PM/VV 06449 Chỉ số phân loại DDC: 324.259 |
| 6 |  | Tài liệu nghiên cứu các văn kiện Đại hội Đại biểu toàn quốc lần thứ XII của Đảng : Dùng cho cán bộ chủ chốt và báo cáo viên / Ban Tuyên giáo Trung ương . - H. : Chính trị Quốc gia, 2016 . - 304tr. ; 19cm Thông tin xếp giá: PD/VV 05513 Chỉ số phân loại DDC: 324.259 707 |
| 7 |  | Tài liệu tham khảo phục vụ nghiên cứu các văn kiện đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XII của Đảng / Ban Tuyên giáo Trung ương . - H. : Chính trị Quốc gia, 2016 . - 343tr. ; 19cm Thông tin xếp giá: PD/VV 05514 Chỉ số phân loại DDC: 324.259 707 |
| 8 |  | Văn kiện Đảng toàn tập. T. 37, 1976 / Đảng Cộng sản Việt Nam; Trình Mưu chủ biên . - H. : Chính trị quốc gia, 2004 . - 1070tr. ; 22cm Thông tin xếp giá: PD/VV 00387, PD/VV 00388, SDH/VT 01692 Chỉ số phân loại DDC: 324.259 707 |
| 9 |  | Văn kiện đại hội Đảng lần thứ VII/ Đảng cộng sản VN . - H.: Chính trị Quốc gia, ?? Thông tin xếp giá: PM/KD 13365 |
| 10 |  | Văn kiện đại hội Đảng lần thứ VIII/ Đảng cộng sản VN . - H.: Chính trị Quốc gia, ?? Thông tin xếp giá: PM/KD 18802 |
| 11 |  | Văn kiện đại hội Đảng thời kỳ đổi mới : Đại hội VI, VII, VIII, IX / Đảng Cộng sản Việt Nam . - H. : Chính trị Quốc gia, 2005 . - 850tr. ; 19cm Chỉ số phân loại DDC: 324.259 707 |
| 12 |  | Văn kiện đại hội Đảng thời kỳ đổi mới. P. 1, Đại hội VI, VII, VIII, IX / Đảng Cộng sản Việt Nam . - H. : Chính trị Quốc gia Sự thật, 2019 . - 1139tr. ; 19cm Chỉ số phân loại DDC: 324.259 707 |
| 13 |  | Văn kiện đại hội Đảng thời kỳ đổi mới. P. 2, Đại hội X, XI, XII / Đảng Cộng sản Việt Nam . - H. : Chính trị Quốc gia Sự thật, 2019 . - 874tr. ; 19cm Chỉ số phân loại DDC: 324.259 707 |
| 14 |  | Văn kiện đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ IX / Đảng cộng sản Việt Nam . - Lần thứ 9. - H. : Chính trị quốc gia, 2001 . - 352tr. ; 19cm Thông tin xếp giá: Pd/vv 02494, Pm/vv 02014-Pm/vv 02043 Chỉ số phân loại DDC: 324.259 707 |
| 15 |  | Văn kiện đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ IX / Đảng cộng sản Việt Nam . - Lần thứ 9. - H. : Chính trị quốc gia, 2001 . - 352tr. ; 19cm Chỉ số phân loại DDC: 324.259 707 |
| 16 |  | Văn kiện đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VIII / Đảng Cộng sản Việt Nam . - H. : Chính trị quốc gia, 1996 . - 252tr. ; 19cm Thông tin xếp giá: Pd/vv 01383, Pd/vv 01384, Pm/vv 00370-Pm/vv 00372 Chỉ số phân loại DDC: 324.259 707 |
| 17 |  | Văn kiện đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ X / Đảng Cộng sản Việt Nam . - H. : Chính trị Quốc gia, 2006 . - 376tr. ; 19cm Chỉ số phân loại DDC: 324.259 707 |
| 18 |  | Văn kiện đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XI / Đảng Cộng sản Việt Nam . - H. : Chính trị Quốc gia, 2011 . - 337tr. ; 19cm Chỉ số phân loại DDC: 324.259 707 |
| 19 |  | Văn kiện đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XII / Đảng Cộng sản Việt Nam . - H. : Văn phòng Trung ương đảng, 2016 . - 448tr. ; 19cm Chỉ số phân loại DDC: 324.259 707 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/VBOOK/Van-kien-dai-hoi-dai-bieu-toan-quoc-lan-thu-XII_2016.pdf |
| 20 |  | Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII. T. 1 / Đảng Cộng sản Việt Nam . - H. : Chính trị quốc gia Sự thật, 2021 . - 292tr. ; 19cm Thông tin xếp giá: PD/VV 09216, PD/VV 09217, PD/VV 10218, PD/VV 10219, PM/VV 06450, PM/VV 06451, PM/VV 06636-PM/VV 06638 Chỉ số phân loại DDC: 324.259 |
| 21 |  | Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII. T. 2 / Đảng Cộng sản Việt Nam . - H. : Chính trị quốc gia Sự thật, 2021 . - 356tr. ; 19cm Thông tin xếp giá: PD/VV 09214, PD/VV 09215, PD/VV 10220, PD/VV 10221, PM/VV 06452, PM/VV 06453, PM/VV 06639-PM/VV 06641 Chỉ số phân loại DDC: 324.259 |