| 1 |  | Tài liệu hỏi đáp các văn kiện hội nghị lần thứ tám Ban chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII : Dùng cho đoàn viên, hội viên các tổ chức chính trị - xã hội và tuyên truyền trong dân . - H. : Chính trị Quốc gia sự thật, 2024 . - 118tr. ; 21cm Thông tin xếp giá: PD/VV 10282, PD/VV 10283, PM/VV 06678-PM/VV 06680 Chỉ số phân loại DDC: 324.259.707 |
| 2 |  | Tài liệu học tập các văn kiện hội nghị lần thứ tám Ban chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII : Dùng cho cán bộ, đảng viên cơ sở . - H. : Chính trị Quốc gia sự thật, 2024 . - 159tr. ; 21cm Thông tin xếp giá: PD/VV 10284, PD/VV 10285, PM/VV 06681-PM/VV 06683 Chỉ số phân loại DDC: 324.259.707 |
| 3 |  | Văn kiện Đảng toàn tập. T. 10, 1949 / Đảng Cộng sản Việt Nam ; Nguyễn Văn Lanh chủ biên . - H. : Chính trị quốc gia, 2001 . - 441tr. ; 20cm Thông tin xếp giá: Pd/vv 02517, Pm/vt 04022, Pm/vt 04023 Chỉ số phân loại DDC: 324.259 707 |
| 4 |  | Văn kiện Đảng toàn tập. T. 11, 1950 / Đảng cộng sản Việt Nam . - H. : Chính trị quốc gia, 2001 . - 736tr. ; 22cm Thông tin xếp giá: Pd/vv 00263-Pd/vv 00277, PD/VV 00342 Chỉ số phân loại DDC: 324.259.707 |
| 5 |  | Văn kiện Đảng toàn tập. T. 12, 1951 / Đảng Cộng sản Việt Nam; Trần Văn Hùng . - H. : Chính trị quốc gia, 2001 . - 788tr. ; 22cm Thông tin xếp giá: PD/VV 00343-PD/VV 00351, PD/VV 02518, PM/VT 04024, PM/VT 04025, SDH/VT 01679 Chỉ số phân loại DDC: 324.259 707 |
| 6 |  | Văn kiện Đảng toàn tập. T. 13, 1952 / Đảng Cộng sản Việt Nam; Nguyễn Quý . - H. : Chính trị quốc gia, 2001 . - 275tr. ; 20cm Thông tin xếp giá: PD/VV 00352-PD/VV 00360, Pd/vv 02519, Pm/vt 04026, Pm/vt 04027, SDH/VT 01680 Chỉ số phân loại DDC: 324.259 707 |
| 7 |  | Văn kiện Đảng toàn tập. T. 14, 1953 / Đảng Cộng sản Việt Nam . - H. : Chính trị quốc gia, 2001 . - 713tr. ; 22cm Thông tin xếp giá: Pd/VV 00278-Pd/VV 00280, PD/VV 00361 Chỉ số phân loại DDC: 324.259.707 |
| 8 |  | Văn kiện Đảng toàn tập. T. 18, 1957 / Đảng Cộng sản Việt Nam; Hoàng Bạch Yến chủ biên . - H. : Chính trị quốc gia, 2002 . - 997tr. ; 22cm Thông tin xếp giá: PD/VV 00364, PD/VV 00365, SDH/VT 01681 Chỉ số phân loại DDC: 324.259 707 |
| 9 |  | Văn kiện Đảng toàn tập. T. 19, 1958 / Đảng Cộng sản Việt Nam . - H. : Chính trị quốc gia, 2002 . - 752tr. ; 22cm Thông tin xếp giá: Pd/VV 00281-Pd/VV 00283 Chỉ số phân loại DDC: 324.259.707 |
| 10 |  | Văn kiện Đảng toàn tập. T. 21, 1960 / Đảng Cộng sản Việt Nam; Trịnh Nhu chủ biên . - H. : Chính trị quốc gia, 2002 . - 1149tr. ; 22cm Thông tin xếp giá: PD/VV 00367-PD/VV 00369, SDH/VT 01682 Chỉ số phân loại DDC: 324.259 707 |
| 11 |  | Văn kiện Đảng toàn tập. T. 22, 1961 / Đảng Cộng sản Việt Nam; Trình Mưu chủ biên . - H. : Chính trị quốc gia, 2002 . - 817tr. ; 22cm Thông tin xếp giá: PD/VV 00370-PD/VV 00373, SDH/VT 01683 Chỉ số phân loại DDC: 324.259 707 |
| 12 |  | Văn kiện Đảng toàn tập. T. 23, 1962 / Đảng Cộng sản Việt Nam; Nguyễn Trọng Phúc chủ biên . - H. : Chính trị quốc gia, 2002 . - 986tr. ; 22cm Thông tin xếp giá: PD/VV 00374-PD/VV 00378, SDH/VT 01684 Chỉ số phân loại DDC: 324.259 707 |
| 13 |  | Văn kiện Đảng toàn tập. T. 24, 1963 / Đảng Cộng sản Việt Nam . - H. : Chính trị quốc gia, 2003 . - 1031tr. ; 22cm Thông tin xếp giá: Pd/vv 00295-Pd/vv 00300 Chỉ số phân loại DDC: 324.259.707 |
| 14 |  | Văn kiện Đảng toàn tập. T. 25, 1964 / Đảng Cộng sản Việt Nam . - H. : Chính trị quốc gia, 2003 . - 790tr. ; 22cm Thông tin xếp giá: Pd/VV 00284-Pd/VV 00289 Chỉ số phân loại DDC: 324.259.707 |
| 15 |  | Văn kiện Đảng toàn tập. T. 26, 1965 / Đảng cộng sản Việt Nam . - H. : Chính trị quốc gia, 2003 . - 749tr. ; 22cm Thông tin xếp giá: Pd/vt 02401 Chỉ số phân loại DDC: 324.259 707 |
| 16 |  | Văn kiện Đảng toàn tập. T. 27, 1966 / Đảng cộng sản Việt Nam . - H. : Chính trị quốc gia, 2003 . - 469tr. ; 22cm Thông tin xếp giá: Pd/vt 02402, SDH/VT 01685 Chỉ số phân loại DDC: 324.259 707 |
| 17 |  | Văn kiện Đảng toàn tập. T. 28, 1967 / Đảng cộng sản Việt Nam . - H. : Chính trị quốc gia, 2003 . - 602tr. ; 22cm Thông tin xếp giá: Pd/vt 02403, SDH/VT 01686 Chỉ số phân loại DDC: 324.259 707 |
| 18 |  | Văn kiện Đảng toàn tập. T. 29, 1968 / Đảng Cộng sản Việt Nam . - H. : Chính trị quốc gia, 2004 . - 739tr. ; 22cm Thông tin xếp giá: Pd/vv 03041 Chỉ số phân loại DDC: 324.259 707 |
| 19 |  | Văn kiện Đảng toàn tập. T. 3, 1931 / Đảng cộng sản Việt Nam . - H. : Chính trị quốc gia, 1999 . - 458tr. ; 20cm Thông tin xếp giá: Pd/vv 02002, PD/VV 02512, Pm/vv 01391 Chỉ số phân loại DDC: 324.259 707 |
| 20 |  | Văn kiện Đảng toàn tập. T. 31, 1970 / Đảng Cộng sản Việt Nam . - H. : Chính trị quốc gia, 2004 . - 508tr. ; 22cm Thông tin xếp giá: PD/VV 00380, Pd/vv 03042, SDH/VT 01687 Chỉ số phân loại DDC: 324.259 707 |
| 21 |  | Văn kiện Đảng toàn tập. T. 32, 1971 / Đảng Cộng sản Việt Nam . - H. : Chính trị quốc gia, 2004 . - 669tr. ; 22cm Thông tin xếp giá: Pd/vv 03043, SDH/VT 01688 Chỉ số phân loại DDC: 324.259 707 |
| 22 |  | Văn kiện Đảng toàn tập. T. 33, 1972 / Đảng Cộng sản Việt Nam . - H. : Chính trị quốc gia, 2004 . - 537tr. ; 22cm Thông tin xếp giá: PD/VV 00381, Pd/vv 03044, SDH/VT 01689 Chỉ số phân loại DDC: 324.259 707 |
| 23 |  | Văn kiện Đảng toàn tập. T. 35, 1974 / Đảng Cộng sản Việt Nam; Đinh Lục chủ biên . - H. : Chính trị quốc gia, 2004 . - 467tr. ; 22cm Thông tin xếp giá: PD/VV 00382, PD/VV 03045, SDH/VT 01690 Chỉ số phân loại DDC: 324.259 707 |
| 24 |  | Văn kiện Đảng toàn tập. T. 36, 1975 / Đảng Cộng sản Việt Nam; Nguyễn Văn Lanh chủ biên . - H. : Chính trị quốc gia, 2004 . - 522tr. ; 22cm Thông tin xếp giá: PD/VV 00383-PD/VV 00386, SDH/VT 01691 Chỉ số phân loại DDC: 324.259 707 |
| 25 |  | Văn kiện Đảng toàn tập. T. 4, 1932-1934 / Đảng Cộng sản Việt Nam . - H. : Chính trị quốc gia, 1999 . - 539tr. ; 22cm Thông tin xếp giá: Pd/vv 00290-Pd/vv 00294 Chỉ số phân loại DDC: 324.259.707 |
| 26 |  | Văn kiện Đảng toàn tập. T. 42, 1981 / Đảng Cộng sản Việt Nam ; Nguyễn Văn Lanh chủ biên . - H. : Chính trị quốc gia, 2005 . - 275tr. ; 20cm Thông tin xếp giá: PD/VV 00393 Chỉ số phân loại DDC: 324.259 707 |
| 27 |  | Văn kiện Đảng toàn tập. T. 5, 1935 / Đảng cộng sản Việt Nam . - H. : Chính trị quốc gia, 2002 . - 519tr. ; 22cm Thông tin xếp giá: PD/VV 00324-PD/VV 00327, SDH/VT 01674 Chỉ số phân loại DDC: 324.259 707 |
| 28 |  | Văn kiện Đảng toàn tập. T. 53, 6-1993 - 12-1994 / Đảng Cộng sản Việt Nam ; Nguyễn Văn Lanh chủ biên . - H. : Chính trị quốc gia, 2007 . - 628tr. ; 20cm Thông tin xếp giá: PD/VV 00425 Chỉ số phân loại DDC: 324.259.707 |
| 29 |  | Văn kiện Đảng toàn tập. T. 57, 1998 / Đảng Cộng sản Việt Nam; Đinh Hữu Long chủ biên . - H. : Chính trị quốc gia Sự thật, 2015 . - 641tr. ; 22cm Thông tin xếp giá: PD/VT 07870 Chỉ số phân loại DDC: 324.259707 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/VBOOK/vkdtap57,%202015.pdf |
| 30 |  | Văn kiện Đảng toàn tập. T. 6 / Đảng Cộng sản Việt Nam ; Đinh Lục chủ biên . - H. : Chính trị quốc gia, 2005 . - 782tr. ; 22cm Thông tin xếp giá: PD/VV 00328, SDH/VT 01675 Chỉ số phân loại DDC: 324.259 707 |