| 1 |  | Các Văn kiện, Nghị quyết của ĐCSVN . - Kxd,: Knxb, ?? Thông tin xếp giá: PM/KD 18179 |
| 2 |  | Dự thảo các văn kiện trình Đại hội XII của Đảng : Tài liệu sử dụng tại Đại hội đảng bộ cấp cơ sở / Đảng Cộng sản Việt Nam . - H. : Chính trị quốc gia, 2015 . - 80tr. ; 27cm Thông tin xếp giá: PD/VT 07653 Chỉ số phân loại DDC: 324.259 |
| 3 |  | Marine technology transactions technika morska. vol 6 . - Gdansk, 1994 . - 357 tr ; 25 cm Thông tin xếp giá: SDH/LT 01226 Chỉ số phân loại DDC: 623.8 |
| 4 |  | Những điểm mới trong văn kiện Đai hội Đại biểu toàn quốc lần thứ XII của Đảng / Ban Tuyên giáo Trung ương . - HCM. : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2016 . - 140tr. ; 19cm Thông tin xếp giá: PD/VV 05511 Chỉ số phân loại DDC: 324.259 707 |
| 5 |  | Những thách thức của Việt Nam đối với văn kiện UNCITRAL về bán tàu theo phương pháp tư pháp và đề xuất hướng giải pháp / Nguyễn Thành Lê . - 29tr. ; 30cm Thông tin xếp giá: NCKH 01437 Chỉ số phân loại DDC: 623.88 |
| 6 |  | Tài liệu hỏi - đáp về các văn kiện Đại hội Đại biểu toàn quốc lần thứ XIII của Đảng : Dùng cho đoàn viên, hội viên các tổ chức chính trị - xã hội và tuyên truyền trong nhân dân / Ban Tuyên giáo Trung ương Đảng . - H. : Chính trị quốc gia Sự thật, 2021 . - 152tr. ; 19cm Thông tin xếp giá: PD/VV 09220-PD/VV 09225 Chỉ số phân loại DDC: 324.259 |
| 7 |  | Tài liệu hỏi đáp các văn kiện hội nghị lần thứ tám Ban chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII : Dùng cho đoàn viên, hội viên các tổ chức chính trị - xã hội và tuyên truyền trong dân . - H. : Chính trị Quốc gia sự thật, 2024 . - 118tr. ; 21cm Thông tin xếp giá: PD/VV 10282, PD/VV 10283, PM/VV 06678-PM/VV 06680 Chỉ số phân loại DDC: 324.259.707 |
| 8 |  | Tài liệu học tập các văn kiện Đại hội Đại biểu toàn quốc lần thứ XII của Đảng : Dùng cho cán bộ, đảng viên ở cơ sở / Ban Tuyên giáo Trung ương . - HCM. : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2016 . - 192tr. ; 19cm Thông tin xếp giá: PD/VV 05512 Chỉ số phân loại DDC: 324.259 707 |
| 9 |  | Tài liệu học tập các văn kiện Đại hội Đại biểu toàn quốc lần thứ XIII của Đảng : Dùng cho cán bộ, đảng viên ở cơ sở / Ban Tuyên giáo Trung ương Đảng . - H. : Chính trị quốc gia Sự thật, 2021 . - 272tr. ; 19cm Thông tin xếp giá: PD/VV 09212, PD/VV 09213, PM/VV 06447-PM/VV 06449 Chỉ số phân loại DDC: 324.259 |
| 10 |  | Tài liệu học tập các văn kiện hội nghị lần thứ tám Ban chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII : Dùng cho cán bộ, đảng viên cơ sở . - H. : Chính trị Quốc gia sự thật, 2024 . - 159tr. ; 21cm Thông tin xếp giá: PD/VV 10284, PD/VV 10285, PM/VV 06681-PM/VV 06683 Chỉ số phân loại DDC: 324.259.707 |
| 11 |  | Tài liệu nghiên cứu các văn kiện Đại hội Đại biểu toàn quốc lần thứ XII của Đảng : Dùng cho cán bộ chủ chốt và báo cáo viên / Ban Tuyên giáo Trung ương . - H. : Chính trị Quốc gia, 2016 . - 304tr. ; 19cm Thông tin xếp giá: PD/VV 05513 Chỉ số phân loại DDC: 324.259 707 |
| 12 |  | Tài liệu tham khảo phục vụ nghiên cứu các văn kiện đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XII của Đảng / Ban Tuyên giáo Trung ương . - H. : Chính trị Quốc gia, 2016 . - 343tr. ; 19cm Thông tin xếp giá: PD/VV 05514 Chỉ số phân loại DDC: 324.259 707 |
| 13 |  | Văn kiện Đảng toàn tập. T. 10, 1949 / Đảng Cộng sản Việt Nam ; Nguyễn Văn Lanh chủ biên . - H. : Chính trị quốc gia, 2001 . - 441tr. ; 20cm Thông tin xếp giá: Pd/vv 02517, Pm/vt 04022, Pm/vt 04023 Chỉ số phân loại DDC: 324.259 707 |
| 14 |  | Văn kiện Đảng toàn tập. T. 11, 1950 / Đảng cộng sản Việt Nam . - H. : Chính trị quốc gia, 2001 . - 736tr. ; 22cm Thông tin xếp giá: Pd/vv 00263-Pd/vv 00277, PD/VV 00342 Chỉ số phân loại DDC: 324.259.707 |
| 15 |  | Văn kiện Đảng toàn tập. T. 12, 1951 / Đảng Cộng sản Việt Nam; Trần Văn Hùng . - H. : Chính trị quốc gia, 2001 . - 788tr. ; 22cm Thông tin xếp giá: PD/VV 00343-PD/VV 00351, PD/VV 02518, PM/VT 04024, PM/VT 04025, SDH/VT 01679 Chỉ số phân loại DDC: 324.259 707 |
| 16 |  | Văn kiện Đảng toàn tập. T. 13, 1952 / Đảng Cộng sản Việt Nam; Nguyễn Quý . - H. : Chính trị quốc gia, 2001 . - 275tr. ; 20cm Thông tin xếp giá: PD/VV 00352-PD/VV 00360, Pd/vv 02519, Pm/vt 04026, Pm/vt 04027, SDH/VT 01680 Chỉ số phân loại DDC: 324.259 707 |
| 17 |  | Văn kiện Đảng toàn tập. T. 14, 1953 / Đảng Cộng sản Việt Nam . - H. : Chính trị quốc gia, 2001 . - 713tr. ; 22cm Thông tin xếp giá: Pd/VV 00278-Pd/VV 00280, PD/VV 00361 Chỉ số phân loại DDC: 324.259.707 |
| 18 |  | Văn kiện Đảng toàn tập. T. 18, 1957 / Đảng Cộng sản Việt Nam; Hoàng Bạch Yến chủ biên . - H. : Chính trị quốc gia, 2002 . - 997tr. ; 22cm Thông tin xếp giá: PD/VV 00364, PD/VV 00365, SDH/VT 01681 Chỉ số phân loại DDC: 324.259 707 |
| 19 |  | Văn kiện Đảng toàn tập. T. 19, 1958 / Đảng Cộng sản Việt Nam . - H. : Chính trị quốc gia, 2002 . - 752tr. ; 22cm Thông tin xếp giá: Pd/VV 00281-Pd/VV 00283 Chỉ số phân loại DDC: 324.259.707 |
| 20 |  | Văn kiện Đảng toàn tập. T. 21, 1960 / Đảng Cộng sản Việt Nam; Trịnh Nhu chủ biên . - H. : Chính trị quốc gia, 2002 . - 1149tr. ; 22cm Thông tin xếp giá: PD/VV 00367-PD/VV 00369, SDH/VT 01682 Chỉ số phân loại DDC: 324.259 707 |
| 21 |  | Văn kiện Đảng toàn tập. T. 22, 1961 / Đảng Cộng sản Việt Nam; Trình Mưu chủ biên . - H. : Chính trị quốc gia, 2002 . - 817tr. ; 22cm Thông tin xếp giá: PD/VV 00370-PD/VV 00373, SDH/VT 01683 Chỉ số phân loại DDC: 324.259 707 |
| 22 |  | Văn kiện Đảng toàn tập. T. 23, 1962 / Đảng Cộng sản Việt Nam; Nguyễn Trọng Phúc chủ biên . - H. : Chính trị quốc gia, 2002 . - 986tr. ; 22cm Thông tin xếp giá: PD/VV 00374-PD/VV 00378, SDH/VT 01684 Chỉ số phân loại DDC: 324.259 707 |
| 23 |  | Văn kiện Đảng toàn tập. T. 24, 1963 / Đảng Cộng sản Việt Nam . - H. : Chính trị quốc gia, 2003 . - 1031tr. ; 22cm Thông tin xếp giá: Pd/vv 00295-Pd/vv 00300 Chỉ số phân loại DDC: 324.259.707 |
| 24 |  | Văn kiện Đảng toàn tập. T. 25, 1964 / Đảng Cộng sản Việt Nam . - H. : Chính trị quốc gia, 2003 . - 790tr. ; 22cm Thông tin xếp giá: Pd/VV 00284-Pd/VV 00289 Chỉ số phân loại DDC: 324.259.707 |
| 25 |  | Văn kiện Đảng toàn tập. T. 26, 1965 / Đảng cộng sản Việt Nam . - H. : Chính trị quốc gia, 2003 . - 749tr. ; 22cm Thông tin xếp giá: Pd/vt 02401 Chỉ số phân loại DDC: 324.259 707 |
| 26 |  | Văn kiện Đảng toàn tập. T. 27, 1966 / Đảng cộng sản Việt Nam . - H. : Chính trị quốc gia, 2003 . - 469tr. ; 22cm Thông tin xếp giá: Pd/vt 02402, SDH/VT 01685 Chỉ số phân loại DDC: 324.259 707 |
| 27 |  | Văn kiện Đảng toàn tập. T. 28, 1967 / Đảng cộng sản Việt Nam . - H. : Chính trị quốc gia, 2003 . - 602tr. ; 22cm Thông tin xếp giá: Pd/vt 02403, SDH/VT 01686 Chỉ số phân loại DDC: 324.259 707 |
| 28 |  | Văn kiện Đảng toàn tập. T. 29, 1968 / Đảng Cộng sản Việt Nam . - H. : Chính trị quốc gia, 2004 . - 739tr. ; 22cm Thông tin xếp giá: Pd/vv 03041 Chỉ số phân loại DDC: 324.259 707 |
| 29 |  | Văn kiện Đảng toàn tập. T. 3, 1931 / Đảng cộng sản Việt Nam . - H. : Chính trị quốc gia, 1999 . - 458tr. ; 20cm Thông tin xếp giá: Pd/vv 02002, PD/VV 02512, Pm/vv 01391 Chỉ số phân loại DDC: 324.259 707 |
| 30 |  | Văn kiện Đảng toàn tập. T. 31, 1970 / Đảng Cộng sản Việt Nam . - H. : Chính trị quốc gia, 2004 . - 508tr. ; 22cm Thông tin xếp giá: PD/VV 00380, Pd/vv 03042, SDH/VT 01687 Chỉ số phân loại DDC: 324.259 707 |