Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi 
Tìm thấy 214 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :
1 2 3 4 5 6 7 8
Sắp xếp theo :     Hiển thị:  
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 1988 tôi muốn trò chuyện với thế giới / Hàn Hàn ; Dương Phong, Diệu Linh dịch . - H. : Lao động, 2013 . - 299tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 03896-PD/VV 03900
  • Chỉ số phân loại DDC: 895.1
  • 2 24 giờ trong đời người đàn bà / Zweig Stefan ; Người dịch : Dương Tường, Phùng Đệ, Lê Thi . - H. : Văn học, 2016 . - 394tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 07865, PD/VV 07866, PM/VV 05912, PM/VV 05913
  • Chỉ số phân loại DDC: 833.912
  • 3 50 sắc thái = Fifty shades freed. Tập 3, Tự do / E. L. James ; Người dịch: Đăng Ngọc . - H. : Lao động, 2015 . - 711 tr. ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 05367-PD/VV 05370, PM/VV 04590
  • Chỉ số phân loại DDC: 823
  • 4 50 sắc thái = Fifty shades of darker. Tập 2, Đen / E. L. James ; Người dịch: Vân Khánh, Đăng Ngọc . - H. : Lao động, 2014 . - 659 tr. ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 05359-PD/VV 05362, PM/VV 04597
  • Chỉ số phân loại DDC: 823
  • 5 50 sắc thái = Fifty shades of grey. Tập 1, Xám / E. L. James ; Người dịch: Tường Vy . - H. : Lao động, 2015 . - 631 tr. ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 05355-PD/VV 05358, PM/VV 04589
  • Chỉ số phân loại DDC: 823
  • 6 50 sắc thái: Xám / E. L. James ; Người dịch: Thiên Vu, Cẩm Chi . - H. : Lao động, 2015 . - 755 tr. ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 05363-PD/VV 05366, PM/VV 04557
  • Chỉ số phân loại DDC: 823
  • 7 80 ngày vòng quanh thế giới = Around the world in eighty days / Jules Verne ; Phương Nhung dịch . - Tái bản lần thứ nhất. - H. : Mỹ thuật ; Công ty Cổ phần Văn hóa Huy Hoàng, 2017 . - 144tr. : tranh màu ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 06850, PD/VT 07143, PM/VT 09537, PM/VT 09538
  • Chỉ số phân loại DDC: 843
  • 8 Ai ngọt ngào hơn : Tiểu thuyết / Sa Lạc Mỹ; Thanh Hương dịch . - H.: Văn học, 2012 . - 287tr.; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 06139, PD/VV 06878, PD/VV 06879, PM/VV 05151
  • Chỉ số phân loại DDC: 895.1
  • 9 Anh là định mệnh trong đời / Toàn Mộc; Phương Nhung dịch . - H.: Văn học, 2015 . - 363tr.; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 06100, PD/VV 06101, PD/VV 06809, PD/VV 06810, PM/VV 04914, PM/VV 05138
  • Chỉ số phân loại DDC: 895.1
  • 10 Ao làng; Chị Cả Phây: Tiểu thuyết, tập truyện ngắn / Ngô Ngọc Bội . - H.: NXB Hội Nhà văn, 2014 . - 648tr.; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 04767, PD/VV 04768
  • Chỉ số phân loại DDC: 895.922
  • 11 Âm mưu ngày tận thế : Tiểu thuyết / Sidney Sheldon ; Nguyễn Bá Long dịch . - Tái bản lần 1. - H. : Văn học ; Công ty Văn hóa Huy Hoàng, 2017 . - 518tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PM/VV 04840
  • Chỉ số phân loại DDC: 813.54
  • 12 Bà Bovary / Gustave Flaubert; Bạch Năng Thi dịch . - H.: Văn học, 2012 . - 467tr.; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 06081, PM/VV 04843
  • Chỉ số phân loại DDC: 843
  • 13 Bài ca khởi nghĩa. Chân dung một quản đốc : Thơ. Tiểu thuyết / Trần Bạch Đằng . - H.: NXB Hội Nhà Văn, 2015 . - 503 tr.; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 05604-PD/VV 05606
  • Chỉ số phân loại DDC: 895.922
  • 14 Bầu trời sụp đổ : Tiểu thuyết / Sidney Sheldon; Người dịch: Trần Hoàng Cương . - H. : Văn học, 2018 . - 399tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 07875, PD/VV 07876, PM/VV 05904, PM/VV 05905
  • Chỉ số phân loại DDC: 813
  • 15 Bi kịch cuối cùng / Ellery Queen ; Đinh Trọng Nhân dịch . - H. : Văn học ; Công ty Văn hóa Huy Hoàng, 2016 . - 428tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 06082, PM/VV 04819
  • Chỉ số phân loại DDC: 813.52
  • 16 Bỉ vỏ: Tiểu thuyết / Nguyên Hồng . - Tái bản lần 2. - H.: Văn học, 2016 . - 207tr.; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 06111, PM/VV 04857
  • Chỉ số phân loại DDC: 895.922
  • 17 Bóng tối kinh hoàng : Tiểu thuyết / Sidney Sheldon ; Lan Châu dịch . - Tái bản lần 2. - H. : Văn học ; Công ty Văn hóa Huy Hoàng, 2017 . - 467tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 06095, PM/VV 04831
  • Chỉ số phân loại DDC: 813.54
  • 18 Bước ngưỡng vọng : Tiểu thuyết / Dreamiie . - Tp. Hồ Chí Minh : Văn học, 2017 . - 271tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 07005, PD/VV 07006, PM/VV 05484-PM/VV 05486
  • Chỉ số phân loại DDC: 895.922
  • 19 Cao điểm cuối cùng : Tiểu thuyết / Hữu Mai . - H.: NXB Hội Nhà Văn, 2015 . - 467 tr.; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 05584
  • Chỉ số phân loại DDC: 895.922
  • 20 Cánh cung đỏ: Tiểu thuyết / Hà Lâm Kỳ . - H.: Hội nhà văn, 2018 . - 635tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 07342, PD/VV 07343
  • Chỉ số phân loại DDC: 895.922
  • 21 Cánh đồng phía tây: Tiểu thuyết / Hồ Phương . - H.: NXB Hội Nhà văn, 2014 . - 399tr.; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 04743, PD/VV 04744
  • Chỉ số phân loại DDC: 895.922
  • 22 Căn phòng của riêng ta / Virginia Woolf ; Nguyễn Vân Hà dịch . - Tp. Hồ Chí Minh : Văn học, 2016 . - 189tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 07067, PD/VV 07068, PM/VV 05529-PM/VV 05531
  • Chỉ số phân loại DDC: 823.9
  • 23 Charles Dickens's networks : Public transport and the novel / Jonathan H. Grossman . - 1 online resource (vii, 256 pages) : illustrations (black and white), maps (black and white)
  • Chỉ số phân loại DDC: 823.8
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/COLLECTION/Oxford-Scholarship-Online-List-2014-2015/7.Public%20Transport%20and%20the%20Novel.pdf
  • 24 Chết trước hoàng hôn / Ann Rule; Đào Minh Cao Sơn dịch . - H.: Văn học, 2017 . - 575tr.; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 06090, PD/VV 06583, PD/VV 06584, PM/VV 04877, PM/VV 05139
  • Chỉ số phân loại DDC: 813
  • 25 Chiến tranh và hòa bình. T.1 / Lev Tolstoy ; Dịch : Xuân Hạo .. . - Tái bản lần 2. - H. : Văn học ; Công ty Văn hóa Huy Hoàng, 2017 . - 767tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 06070, PM/VV 04880
  • Chỉ số phân loại DDC: 891.733
  • 26 Chiến tranh và hòa bình. T.2 / Lev Tolstoy ; Dịch : Xuân Hạo .. . - Tái bản lần 2. - H. : Văn học ; Công ty Văn hóa Huy Hoàng, 2017 . - 679tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 06071, PM/VV 04881
  • Chỉ số phân loại DDC: 891.733
  • 27 Chiến tranh và hòa bình. T.3 / Lev Tolstoy ; Dịch : Xuân Hạo .. . - Tái bản lần 2. - H. : Văn học ; Công ty Văn hóa Huy Hoàng, 2017 . - 640tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 06072, PM/VV 04882
  • Chỉ số phân loại DDC: 891.733
  • 28 Chim én bay: Tiểu thuyết / Nguyễn Trí Huân . - H.: NXB Hội Nhà văn, 2014 . - 235tr.; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 04703, PD/VV 04704
  • Chỉ số phân loại DDC: 895.922
  • 29 Con cú mù / Sadegh Hedayat, Hà Vũ Trọng dịch . - H. : Hội nhà văn, 2012 . - 137tr. ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 04173, PD/VV 04174
  • Chỉ số phân loại DDC: 891
  • 30 Con của nhà trời: Tiểu thuyết . Tập 1 / Ma Văn Kháng . - H.: Văn học, 2018 . - 455tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 07475, PD/VV 07476
  • Chỉ số phân loại DDC: 895.922
  • 1 2 3 4 5 6 7 8
    Tìm thấy 214 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :