1 |  | Academic writing for international students of business / Stephen Bailey . - 2nd ed. - London : Routledge; Taylor & Francis Group, 2015 . - xviii, 302p. : illustrations ; 26cm Chỉ số phân loại DDC: 808.02 23 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/EBOOK/Academic-writing-for-international-students-of-business_2ed_Stephen-Bailey_2015.pdf |
2 |  | Biên dịch thương mại . - Hải Phòng : NXB Hàng hải, 2017 . - 8tr. ; 30cm Thông tin xếp giá: HH/25327 0002-HH/25327 0037 Chỉ số phân loại DDC: 420 |
3 |  | Biên dịch thương mại . - HảiPhòng : Nxb. Hàng hải, 2017 . - 8tr. ; 30cm Thông tin xếp giá: HH/25327 0001 Chỉ số phân loại DDC: 420 |
4 |  | Business correspondence : A guide to everyday writing : Intermediate / Lin Lougheed . - 2nd ed. - New York : Longman, 2003 . - x, 149p. : illustrations ; 28cm Chỉ số phân loại DDC: 808.06665 21 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/EBOOK/Business-correspondence_A-guide-to-everyday-writing_2ed_Lin-Lougheed_2003.pdf |
5 |  | Business English / Gertrud Goudswaard . - 1st ed. - Freiburg : Haufe, 2002 . - 126p. ; 19cm Chỉ số phân loại DDC: 425 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/EBOOK/Business-english_Gertrud-Goudswaard_2002.pdf |
6 |  | Business English : The writing skills you need for today's workplace / Andrea B. Geffner . - New York : Barron's Educational, 2010 . - 365p. ; 30cm Thông tin xếp giá: SDH/LT 03299 Chỉ số phân loại DDC: 808 |
7 |  | Business letters for all / B.J. Naterop, E. Weis, E. Haberfellner . - Oxford : Oxford University Press, 2003 . - 163p. ; 24cm Chỉ số phân loại DDC: 651.7/5 22 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/EBOOK/Business-letters-for-all_B.Naterop_2003.pdf |
8 |  | Business objectives / Vicki Hollett . - New ed. - Oxford : Oxford University Press, 1996 . - 191p. : illustrations (chiefly color), portraits (chiefly color) ; 28cm Chỉ số phân loại DDC: 808.066651021 21 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/EBOOK/Business-objectives_Vicki-Hollett_1996.pdf |
9 |  | Business opportunities / Vicki Hollett . - Oxford : Oxford University Press, 1999 . - 191p. : illustrations (some color), portraits (some color) ; 28cm Chỉ số phân loại DDC: 808.066651 20 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/EBOOK/Business-opportunities_3ed_Vicki-Hollett_1999.pdf |
10 |  | Business venture 1 / Roger Barnard, Jeff Cady . - 4th ed. - Oxford : Oxford University Press, 1997 . - 95p Chỉ số phân loại DDC: 428.24 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/EBOOK/Business-venture-1_Roger-Barnard_1997.pdf |
11 |  | Business venture 1 : Student book / Roger Barnard, Jeff Cady . - New ed. - Oxford : Oxford University Press, 2000 . - 95p Chỉ số phân loại DDC: 428.24 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/EBOOK/Business-venture-1_Student-book_Roger-Barnard_2000.pdf |
12 |  | Business venture 2 / Roger Barnard, Jeff Cady . - 4th ed. - Oxford : Oxford University Press, 1996 . - 111p Chỉ số phân loại DDC: 428.24 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/EBOOK/Business-venture-2_Roger-Barnard_1996.pdf |
13 |  | Business vocabulary in practice / Will Capel, Jamie Flockhart, Sue Robbins . - Tp. HCM. : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2014 . - 173tr. ; 28cm Thông tin xếp giá: PM/VT 07801, PNN 01096, PNN 01097 Chỉ số phân loại DDC: 428 |
14 |  | Business vocabulary in practice : Collin cobuilld / Sue Robbins . - 1st ed. - Birmingham : The University of Birmingham, 2003 . - 145p. ; 24cm Chỉ số phân loại DDC: 428 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/EBOOK/Business-vocabulary-in-practice_Collins-cobuild_1ed_Sue-Robbins_2003.pdf |
15 |  | Business vocabulary in use / Bill Mascull . - 3rd ed. - Cambrige : Cambrige University Press, 2002 . - 172p Chỉ số phân loại DDC: 658 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/EBOOK/Business-vocabulary-in-use_Bill-Mascull_2002.pdf |
16 |  | Business vocabulary in use : Intermediate and upper - intermediate : With answers / Bill Mascull; Vũ Tài Hoa (M.S) chú giải . - HCM. : Nxb.Trẻ, 2006 . - 171tr. ; 21cm Thông tin xếp giá: PD/VV 04493-PD/VV 04497, PM/VV 04206-PM/VV 04210 Chỉ số phân loại DDC: 428 |
17 |  | Business-English Gertrud Goudswaard . - 1. Aufl. - Knxb : Haufe, 2002 . - 126 S. graph. Darst. 19 cm Chỉ số phân loại DDC: 428.2 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/EBOOK/Business-english_Gertrud-Goudswaard_2002.pdf |
18 |  | Bussiness English at work / Susan Jaderstrom, Joanne Miller . - New York : McGraw Hill, 1999 . - 570 tr. ; 27 cm Thông tin xếp giá: SDH/Lt 00543 Chỉ số phân loại DDC: 330 |
19 |  | Cambridge English for marketing : Teacher's notes / Jeremy Day, Nick Robinson . - Cambridge, UK : Cambridge University Press, 2010 . - 143p. : ill. ; 25cm Chỉ số phân loại DDC: 428.24 R5601 23 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/EBOOK/Cambridge-English-for-marketing_Teacher's-notes_Jeremy-Day_2010.pdf |
20 |  | Check your English vocabulary for banking and finance / Jon Marks . - 2nd ed. - London : A. & C. Black, 2007 . - 80p Chỉ số phân loại DDC: 428.2/4 22 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/EBOOK/Check-your-English-vocabulary-for-banking-and-finance_2ed_Jon-Marks_2007.pdf |
21 |  | Dificulties in learning business english among business english students of Vietnam maritime University / Lê Thị Thanh Ngọc, Bùi Thị Minh Chi, Nguyễn Đồng Khánh Toàn, Phạm Chung Sơn; Nghd.: Đỗ Thị Anh Thư . - Hải Phòng, Đại học Hàng Hải Việt Nam, 2022 . - 44tr. ; 30cm Thông tin xếp giá: PD/TK 20360 Chỉ số phân loại DDC: 420 |
22 |  | Đàm thoại tiếng Anh trong ngành Ngân hàng / Lê Huy Lâm, Phạm Văn Thuận biên dịch . - HCM. : Nxb. Tổng hợp Tp. HCM., 2009 . - 182tr. ; 21cm Chỉ số phân loại DDC: 428 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/VBOOK/Dam-thoai-tieng-Anh-trong-nganh-ngan-hang_Le-Huy-Lam_2009.pdf |
23 |  | Đánh giá giáo trình học phần tiếng Anh thương mại 1 của khoa ngoại ngữ - Đại học Hàng hải Việt Nam / Đinh Xuân Thuận, Phạm Ngọc Lê, Nguyễn Thị Hồng Vân, Nguyễn Văn Huy . - Hải Phòng, Đại học Hàng Hải Việt Nam, 2023 . - 79tr. ; 30cm Thông tin xếp giá: PD/TK 21008 Chỉ số phân loại DDC: 420 |
24 |  | Đọc hiểu kinh tế học, quản trị kinh doanh, tài chính công ty, kế toán, ngân hàng và tiếp thị : Song ngữ Anh - Việt = Reading for understanding economics, business administration, corporate finance, accounting, banking, and marketing : Bilingual in English and Vietnamese/ Phan Văn Ba . - Tp. HCM. : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2012 . - 200tr. ; 24cm Chỉ số phân loại DDC: 428 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/VBOOK/Doc-hieu-kinh-te-hoc,-quan-tri-kinh-doanh,-tai-chinh-cong-ty,-ke-toan,-ngan-hang-va-tiep-thi_Phan-Van-Ba_2012.pdf |
25 |  | English for banking and finance. 1, Course book / Marjorie Rosenberg ; Series editor by David Bonamy . - 79p. : colour illustrations ; 27cm Chỉ số phân loại DDC: 428.0071 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/EBOOK/English-for-banking-and-finance-1_Rosemary-Richey_2011.pdf |
26 |  | English for banking and finance. Vol. 1, Vocational English course book / Rosemary Richey ; series editor David Bonamy . - Harlow : Pearson Education Limited, 2011 . - 79p. : color illustrations ; 27cm + 01 CD-ROM (4 3/4 in.) Thông tin xếp giá: SDH/LT 04185, SDH/LT 04186 Chỉ số phân loại DDC: 428.24024332 23 |
27 |  | English for business administration / Nguyễn Hồng Ánh biên soạn; Mai Khắc Thành, Phạm Văn Đôn hiệu đính . - Hải Phòng : Nxb. Hàng hải, 2012 . - 275tr. ; 21cm Chỉ số phân loại DDC: 330 |
28 |  | English for business communication : Student's book / Simon Sweeney . - 2nd ed. - Cambridge : Cambridge University Press, 2002 . - iv, 174p. : illustrations (chiefly color) ; 28cm Chỉ số phân loại DDC: 428 22 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/EBOOK/English-for-business-communication_Student's-book_Simon-Sweeney_2002.pdf |
29 |  | English for business communication : Teacher's book / Simon Sweeney . - 2nd ed. - Cambridge : Cambridge University Press, 2003 . - 121p. : illustrations (chiefly color) ; 28cm Chỉ số phân loại DDC: 428 22 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/EBOOK/English-for-business-communication_Teacher's-book_2ed_Simon-Sweeney_2003.pdf |
30 |  | English for human resources / Pat Pledger . - Oxford : Oxford University Press, 2017 . - 80p. ; 24cm + 01 CD Thông tin xếp giá: PM/LT 07276, PM/LT 07277, PM/LT CD07276, PM/LT CD07277, PNN 01804-PNN 01806, PNN/CD 01804-PNN/CD 01806 Chỉ số phân loại DDC: 428 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/SACH%20TV%20SO%20HOA/E-book/PNN%2001804-06%20-%20English-for-human-resources_Pat-Pledger_2017.pdf |