1 | | Bảo mật mạng không dây / Vũ Đức Thắng . - Hải Phòng : Đại học Dân lập Hải Phòng, 2009 . - 110tr Chỉ số phân loại DDC: 621.382 21 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/VBOOK/Bao-mat-mang-khong-day_Vu-Duc-Thang_2009.pdf |
2 | | CDMA RF system engineering / Samuel C. Yang . - England : Artech House, 1998 . - 280p. ; 23cm Thông tin xếp giá: SDH/Lt 00036 Chỉ số phân loại DDC: 621.38 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/DA-SO-HOA/Engbook/CDMA-RF-system-engineering_Samuel-C.Yang_1998.pdf |
3 | | Communication electronics : Principles and applications / Louis E. Frenzel . - 3rd ed. - New York : Glencoe/McGraw-Hill, 1999 . - xii, 532p. : ill. ; 27cm Chỉ số phân loại DDC: 621.382/2 23 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/EBOOK/Communication-Electronics_3ed_L.E.Frenzel_1999.pdf |
4 | | Digital communication / D.G. Messerschmitt . - 2nd ed. - London : Kluwer a cackmic, 1994 . - 893p. ; 893cm Thông tin xếp giá: Pd/Lt 00763 Chỉ số phân loại DDC: 621.3 |
5 | | Digital satellite communications systems and technologies : Military and civil application / A. Nejat Ince . - London : Kluwer Academic, 1992 . - 604p. ; 28cm Thông tin xếp giá: Pd/Lt 00762 Chỉ số phân loại DDC: 621.384 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/DA-SO-HOA/Engbook/0-Da-so-hoa-2024/Khoa-Dien-2024/Digital-satellite-communications-systems-and-technologies_Military-and-civil-application_A.Nejat-Ince_1992.pdf |
6 | | Making connections technology today and tomorrow/ Karl Stull . - Glencoe: MC Graw - Hill, 1997 . - 108 tr: 3rd.ed; 28 cm Thông tin xếp giá: Pd/Lt 02237 Chỉ số phân loại DDC: 620 |
7 | | Mobile wireless communications / Mischa Schwartz . - Cambridge, U.K. : Cambridge University Press, 2005 . - 457p. ; 24cm Chỉ số phân loại DDC: 621.38456 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/EBOOK/Mobile-wireless-communications_Mischa-Schwartz_2005.pdf |
8 | | Multiwavelength optical networks : Architectures, design, and control / Thomas E. Stern, Georgios Ellinas, Krishna Bala . - 2nd ed. - Cambridge ; New York : Cambridge University Press, 2009 . - xxxiii, 966p. : illustrations Chỉ số phân loại DDC: 621.382/7 22 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/EBOOK/Multiwavelength-optical-networks_Architectures-design-and-control_2ed_T.E.Stern_2009.pdf |
9 | | Navtex manual / IMO . - London : IMO, 1994 . - 43p. ; 24cm Thông tin xếp giá: SDH/Lt 00161 Chỉ số phân loại DDC: 623.89 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/SACH%20TV%20SO%20HOA/E-book/SDHLT%2000161%20-%20Navtex%20manual1994%20edition.pdf |
10 | | Nghiên cứu hệ thống thông tin liên lạc vệ tính quỹ đạo thấp và đề xuất ứng dụng cho an toàn hàng hải Việt Nam / Vũ Đức Lập; Nghd.: PGS PTS. Trần Đắc Sửu . - Hải phòng : Đại học Hàng hải, 1999 . - 68 tr. ; 30 cm + 1 tóm tắt Thông tin xếp giá: SDH/LA 00242 Chỉ số phân loại DDC: 623.88 |
11 | | Nghiên cứu và hướng dẫn chạy tàu an toàn trong nội thủy Nhật Bản / Phạm Triều Dương; Nghd.: PGS TS. Trần Đắc Sửu . - Hải phòng : Đại học Hàng hải, 1999 . - 98 tr. ; 30 cm Thông tin xếp giá: SDH/LA 00387 Chỉ số phân loại DDC: 623.88 |
12 | | Nghiên cứu xây dựng hệ thống điều khiển anten truy theo áp dụng trong thông tin liên lạc hàng hải / Ngô Quốc Vinh, Nguyễn Trọng Đức . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2017 . - 24tr. ; 30cm Thông tin xếp giá: NCKH 00751 Chỉ số phân loại DDC: 004 |
13 | | Nomenclature des stations de navire. Vol.2: M - Z / L'Union Internationale des Télécommunications . - 42th ed. - Geneve: L'Union Internationale des Télécommunications, 2002 . - 2974 tr. ; 30 cm Chỉ số phân loại DDC: 910.25 |
14 | | Optical networks : A practical perspective / Rajiv Ramaswami, Kumar N. Sivarajan . - 2nd ed. - San Francisco : Morgan Kaufmann Publishers, 2002 . - xxix, 831p. : illustrations ; 24cm Chỉ số phân loại DDC: 621.382/75 21 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/EBOOK/Optical-networks_A-practical-perspective_2ed_Rajiv-Ramaswami_2002.pdf |
15 | | Power system protection : Power and energy series 905. Vol. 4, Digital protection and signalling / The Electricity Training Association . - London : The Institution of Engineering and technology, 2007 . - 124p. ; 24cm Thông tin xếp giá: SDH/LT 02689, SDH/LT 02909 Chỉ số phân loại DDC: 621.3 |
16 | | Power system protection and communications / Akhtar Kalam, D P Kothari . - xxxix, 357p. : illustrations ; 25cm Chỉ số phân loại DDC: 621.31 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/EBOOK/Power-system-protection-and-communications_Akhtar-Kalam_2010.pdf |
17 | | RFID at Ultra and super high frefquencies : Theory and application / Dominique Paret ; Roderick Riesco translater . - United Kingdom : Wiley, 2009 . - 550p. ;22cm Thông tin xếp giá: SDH/LV 00642 Chỉ số phân loại DDC: 621.384 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/COLLECTION/NH2014/HH0094.pdf |
18 | | Simulation and software radio for mobile communications / Hiroshi Harada, Ramjee Prasad . - Boston, Mass., London : Artech House, 2002 . - xx, 467p. : illustrations ; 24cm Chỉ số phân loại DDC: 621.38456 21 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/EBOOK/Simulation-and-software-radio-for-mobile-communications_Hiroshi-Harada_2002.pdf |
19 | | Tài liệu giảng dạy thông tin liên lạc hàng hải . - Hải phòng : NXB Hàng hải, 2019 . - 192tr. ; 30cm Chỉ số phân loại DDC: 623.88 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/VBOOK/TLGD-thong-tin-lien-lac-hang-hai_11234_2019.pdf |
20 | | Technology : Today and tomorow / Vincent F. Kuetemeyer . - 3rd ed. - Glencoe : McGraw Hill, 1997 . - 608p. ; 28cm Thông tin xếp giá: Pd/Lt 02234 Chỉ số phân loại DDC: 620 |
21 | | Technology and computers today's teen/ Jody A James . - New york: Mc Graw Hill, 1994 . - 48 tr; 28 cm Thông tin xếp giá: Pd/Lt 02302, Pd/Lt 02303 Chỉ số phân loại DDC: 004 |
22 | | Thành ngữ thông tin liên lạc hàng hải tiêu chuẩn IMO SMCP : Sách song ngữ Anh - Việt : IMO nghị quyết A.918 (22) 29/11/2001 / Tiếu Văn Kinh biên dịch . - H. : Giao thông vận tải, 2014 . - 164tr. ; 22cm Chỉ số phân loại DDC: 623.88 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/VBOOK/Thanh-ngu-lien-lac-IMO.pdf |
23 | | The management of telecommunicatios: Business Solutions to business problems/ Charles A. Snyder . - Irwin : MC Graw - Hill, 1997 . - 726 tr; cm Thông tin xếp giá: Pd/Lt 02262, Pd/Lt 02263 Chỉ số phân loại DDC: 004 |
24 | | The third Australian science and technology communicators register . - 3rd ed. - Canberra : Science & Technology, 1994 . - 153p. ; 29cm Thông tin xếp giá: SDH/Lt 00080 Chỉ số phân loại DDC: 621.3 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/SACH%20TV%20SO%20HOA/E-book/SDHLT%2000080%20-%20The-third-Australian-science-and-technology-communicators-register_3ed_1994.pdf |
25 | | The wireless internet of things : A guide to the lower layers / Daniel Chew . - Hoboken; New Jersey : IEEE Press; John Wiley & Sons, Inc., 2019 . - xi, 183p. : illustrations ; 24cm Thông tin xếp giá: SDH/LV 00907 Chỉ số phân loại DDC: 004.678 23 |
26 | | Wireless communication technology / Roy Blake . - Berlin : Springer, c2006 . - xix, 604p. : illustrations ; 25cm Chỉ số phân loại DDC: 621.382 21 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/EBOOK/Wireless-communication-technology_Roy-Blake_2006.pdf |
27 | | Wireless communications / Andrea Goldsmith . - Cambridge, New York : Cambridge University Press, 2005 . - xxviii, 644p. : illustrations ; 26cm Chỉ số phân loại DDC: 621.382 22 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/EBOOK/Wireless-communications_Andrea-Goldsmith_2005.pdf |
28 | | Wireless communications : Principles and practice / Theodore S. Rappaport . - 2nd ed. - Upper Saddle River, N.J. : Prentice Hall, 2002 . - xxiii, 707p. ; 25cm Chỉ số phân loại DDC: 621.382 21 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/EBOOK/Wireless-communications_Principles-and-practice-2ed_T.S.Rappaport_2002.pdf |
29 | | Wireless communications and networking : An introduction / Vijay K. Garg . - 1st ed. - Amsterdam, Boston : Morgan Kaufmann, 2007 . - xxvii, 821p. : illustrations ; 25cm Chỉ số phân loại DDC: 621.382/1 22 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/EBOOK/Wireless-communications-and-networking_Vijay-K.Garg_2007.pdf |
30 | | Wireless communications and networks : Recent advances / Edited by Ali Eksim monograph . - Rijeka, Croatia : InTech, 2012 . - xv, 596p. : illustrations (some color) ; 25cm Chỉ số phân loại DDC: 621.382 22 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/EBOOK/Wireless-communications-and-networks-recent-advances_Ali-Eksim_2012.pdf |