1 | | Lập quy trình sửa chữa hệ trục chong chóng tàu thủy(áp dụng cho tàu 12500T0 / Dư Văn Ngọc; Nghd.: Lê Viết Lượng . - Hải Phòng: Đại học Hàng Hải, 2008 . - 73 tr. ; 30 cm + 06 bản vẽ Thông tin xếp giá: Pd/BV 07728, PD/TK 07728 Chỉ số phân loại DDC: 621.4 |
2 | | Thiết kế quy trình công nghệ lắp ráp hệ thống động lực tàu 12.500 T / Vũ Hữu Tuân; Nghd.: Ths. Phạm Quốc Việt . - Hải phòng : Đại học Hàng hải, 2010 . - 106 tr. ; 30 cm + 06 BV Thông tin xếp giá: PD/BV 09643, PD/TK 09643 Chỉ số phân loại DDC: 623.82 |
3 | | Thiết kế tàu chở than trọng tải 12.500 tấn, chạy tuyến Quảng Ninh-Australia, tốc độ 12hl/h / Trần Viết Hùng; Nghd.: Bùi Huy Thìn . - Hải phòng : Đại học Hàng hải, 2009 . - 140 tr.; 30 cm + 04 bản vẽ Thông tin xếp giá: Pd/BV 08077, Pd/Tk 08077 Chỉ số phân loại DDC: 623.82 |
4 | | Thiết kế tổ chức thi công cầu tàu 12.500 DWT dự án đầu tư xây dựng xưởng sửa chữa thủy và dịch vụ hàng hải tại cảng Đình Vũ, Hải Phòng / Giang Thị Thanh Tâm; Nghd.: Ths. Đoàn Thế Mạnh . - Hải phòng: Đại học Hàng hải, 2011 . - 153 tr. ; 30 cm + 20 BV Thông tin xếp giá: PD/BV 09872, PD/TK 09872 Chỉ số phân loại DDC: 690 |
5 | | Trang thiết bị điện tàu 12.500 tấn. Đi sâu nghiên cứu hệ thống lái / Đỗ Mạnh Linh; Nghd.: Lê Văn Ba . - Hải Phòng: Đại học Hàng Hải, 2009 . - 83tr. ; 30cm + 06 BV+TBV Thông tin xếp giá: Pd/BV 08112, Pd/Tk 08112 Chỉ số phân loại DDC: 621.3 |
6 | | Trang thiết bị điện tàu 12.500 tấn. Đi sâu nghiên cứu hệ thống nồi hơi / Nguyễn Việt Dũng; Nghd.: Lê Văn Ba . - Hải Phòng: Đại học Hàng Hải, 2009 . - 93tr. ; 30cm + 06 BV+TBV Thông tin xếp giá: Pd/BV 08115, Pd/Tk 08115 Chỉ số phân loại DDC: 621.3 |
7 | | Trang thiết bị điện tàu 12.500 tấn. Đi sâu nghiên cứu vấn đề ổn định điện áp và phân chia tải khi các máy phát đồng bộ công tác song song / Phạm Văn Mẫu; Nghd.: Ths. Phan Đăng Đào . - Hải Phòng: Đại học Hàng Hải, 2009 . - 99tr. ; 30cm + 05 BV+TBV Thông tin xếp giá: Pd/BV 08121, Pd/Tk 08121 Chỉ số phân loại DDC: 621.3 |
8 | | Trang thiết bị điện tàu chở hàng 12.500T. Đi sâu nghiên cứu hệ thống lái tự động trên tàu / Bùi Văn Sĩ; Nghd.: Lê Văn Ba . - Hải phòng: Đại học Hàng hải, 2011 Thông tin xếp giá: PD/BV 09823, PD/TK 09823 Chỉ số phân loại DDC: 621.3 |