|
1
|
Sắp xếp theo :
Hiển thị:
|
1 | | Giáo trình quản lý đô thị / Nguyễn Đình Hương, Nguyễn Hữu Đoàn cb . - H. : Thống kê, 2003 . - 442tr. ; 21cm Chỉ số phân loại DDC: 352 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/VBOOK/GT-quan-ly-do-thi_Nguyen-Dinh-Huong_2003.pdf |
2 | | Hồ đô thị : Quản lý kỹ thuật và kiểm soát ô nhiễm : Urban lakes and ponds : Technical management and pollution control / Trần Đức Hạ . - H. : Xây dựng, 2017 . - 353tr. ; 24cm Thông tin xếp giá: PD/VT 06441, PM/VT 08783, PM/VT 08784 Chỉ số phân loại DDC: 363.739 |
3 | | Quản lý đô thị / Nguyễn Ngọc Châu . - H. : Xây dựng, 2001 . - 524tr. ; 21cm Chỉ số phân loại DDC: 352 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/VBOOK/Quan-ly-do-thi_Nguyen-Ngoc-Chau_2001.pdf |
4 | | Quản lý đô thị thời kỳ chuyển đổi / Võ Kim Cương . - H. : Xây dựng, 2004 . - 199tr. ; 27cm Chỉ số phân loại DDC: 352 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/VBOOK/Quan-ly-do-thi-thoi-ky-chuyen-doi_Vo-Kim-Cuong_2004.pdf |
5 | | Quản lý hạ tầng kỹ thuật / Phạm Trọng Mạnh . - Tái bản. - H. : Xây dựng, 2012 . - 212tr. ; 27cm Chỉ số phân loại DDC: 771.58 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/VBOOK/Quan-ly-ha-tang-ky-thuat_Pham-Trong-Manh_2012.pdf |
6 | | Urban air pollution : From theory to practice / Ho Quoc Bang . - TP. HCM : Đại học quốc gia TP. HCM, 2016 . - 411tr. ; 24cm Thông tin xếp giá: PD/VT 06048, PM/VT 08376 Chỉ số phân loại DDC: 363.7 |
|
|
1
|
|
|
|