| 1 |  | A professional approach word core / Deborah HinKle . - New York : MC Graw Hill, 2002 . - 600tr ; 27cm + 01 CD Thông tin xếp giá: SDH/LT 01106 Chỉ số phân loại DDC: 005.3 |
| 2 |  | A Professional approachu exel core / Kathleen Stewart . - New York : MC Graw Hill, 2002 . - 384 tr ; 27 cm + 01 CD Thông tin xếp giá: SDH/LT 01096 Chỉ số phân loại DDC: 005.3 |
| 3 |  | ANNEX 6 RESOLUTION MSC.137(76) (adopted on 4 December 2002) Standards for ship manoeuvrability - IMO2002 . - : , 2002 . - 6tr File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/Ebook-2023/AA17_IMO2002_Standard%20for%20ships%20manoeuvrability.pdf |
| 4 |  | Applying Autocad 2002 advanced / Terry T. Wohles . - New York : McGraw Hill, 2003 . - 458p. ; 27cm Thông tin xếp giá: SDH/LT 01060, SDH/LT 01061 Chỉ số phân loại DDC: 006.6 |
| 5 |  | How to do everything with frontpage 2002 / David Plokin . - USA : MC Graw Hill, 2001 . - 633 tr ; 25 cm Thông tin xếp giá: Pd/Lt 02351, Pd/Lt 02352 Chỉ số phân loại DDC: 005 |
| 6 |  | Interactive computing series Microsoft PowerPoint 2002 / Kenneth C. Laudon . - KNxb. : McGraw-Hill, 2002 . - 72p. ; 28cm Thông tin xếp giá: SDH/Lt 00876 Chỉ số phân loại DDC: 005.3 |
| 7 |  | Interactive computing series, microsoft exel 2002 / Kenneth C Laudon, Kenneth Rosnblatt, David LangLey . - Boston : MC Graw Hill, 2002 . - 47 tr ; 30 cm Thông tin xếp giá: SDH/LT 01111 Chỉ số phân loại DDC: 005.3 |
| 8 |  | Kinh tế - xã hội Việt Nam hướng tới chất lượng tăng trưởng-hội nhập-phát triển bền vững . - H. : Thống kê, 2004 . - 604tr. ; 27cm Thông tin xếp giá: Pd/vt 02577, Pm/vt 04688 Chỉ số phân loại DDC: 338.9 |
| 9 |  | Microsoft Word 2002 / Timothy J. O'Leary, Linda I. O'Leary . - Boston : McGraw Hill, 2002 . - 678p. ; 27cm Thông tin xếp giá: SDH/LT 01093, SDH/Lt 01169 Chỉ số phân loại DDC: 005.3 |
| 10 |  | Microsoft Exel 2002 / Sharah E. Hutchison, Glen J. Corlthard . - Boston : McGraw-Hill, 2000 . - 718p. ; 27cm Thông tin xếp giá: SDH/LT 01094 Chỉ số phân loại DDC: 005.3 |
| 11 |  | Microsoft Exel 2002 / Timothy J. O'Leary, Linda I O'Leary . - Boston : MC Graw Hill, 2002 . - 378 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: SDH/LT 01095 Chỉ số phân loại DDC: 005.3 |
| 12 |  | Microsoft exel 2002; brig / Stephen Hoag, James T. Perry . - Boston : MC Graw Hill, 2002 . - 287 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: SDH/LT 01097 Chỉ số phân loại DDC: 005.3 |
| 13 |  | Microsoft Office XP. Vol. 1 / Timothy J. O'Leary, Linda I. O'Leary . - Boston : McGraw Hill, 2002 . - 725p. ; 27cm Thông tin xếp giá: SDH/LT 01077 Chỉ số phân loại DDC: 005.3 |
| 14 |  | Microsoft PowerPoint 2002 / Sarah E. Hutchinson . - KNxb. : McGraw-Hill, 2002 . - 271p. ; 28cm Thông tin xếp giá: SDH/Lt 00873 Chỉ số phân loại DDC: 005.3 |
| 15 |  | Nghiên cứu một số phương án mở rộng sản xuất kinh doanh của Công ty cổ phần vận tải / Lại Trọng Bách;Nghd.: TS Vũ Thế Bình . - Hải Phòng: Trường Đại học hàng hải, 2003 . - 76 tr.; 29 cm+ 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: SDH/LA 00115 Chỉ số phân loại DDC: 387.5 |
| 16 |  | Tiêu chuẩn ngành 22TCN 289:2002 : Quy trình kỹ thuật thi công và nghiệm thu : Công trình bến cảng / Bộ Giao thông vận tải . - H. : Giao thông vận tải, 2002 . - 29tr. ; 30cm Chỉ số phân loại DDC: 624.02 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/VBPQ/22TCN-289-2002_Quy-trinh-ky-thuat-thi-cong-va-nghiem-thu_Cong-trinh-ben-cang_2002.pdf |
| 17 |  | Tính toán kết cấu bê tông cốt thép theo tiểu chuẩn ACI 318-2002 / Trần Mạnh Tuân . - H. : Xây dựng, 2015 . - 271tr. ; 27cm Thông tin xếp giá: PD/VT 05238, PM/VT 07380 Chỉ số phân loại DDC: 693 |
| 18 |  | Tính toán kết cấu bê tông cốt thép theo tiểu chuẩn ACI 318-2002 / Trần Mạnh Tuân . - H. : Xây dựng, 2003 . - 272tr. ; 27cm Thông tin xếp giá: Pd/vt 02487, Pd/vt 02488, Pm/vt 04598-Pm/vt 04601 Chỉ số phân loại DDC: 624.1 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/VBOOK/Tinh-toan-ket-cau-be-tong-cot-thep-theo-tieu-chuan-aci318-2002_Tran-Manh-Tuan_2003.pdf |