| 1 |  | Applied dynamics : With applications to multibody and mechatronic systems / Francis C. Moon . - Second, completely revised edition. - Wiley, 2008 . - 567p. ; 23cm Thông tin xếp giá: SDH/LT 03767, SDH/LT 03768 Chỉ số phân loại DDC: 620.1 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/DA-SO-HOA/Engbook/Applied-dynamics_With-applications-to-multibody-and-mechatronic-systems_2ed_Francis-C.Moon_2008.pdf |
| 2 |  | Bài tập động lực học công trình / Phạm Đình Ba . - Tái bản. - H. : Xây dựng, 2013 . - 244tr. ; 27cm Thông tin xếp giá: PD/VT 04355-PD/VT 04357, PD/VT 05928, PD/VT 05929, PM/VT 06409, PM/VT 06410, PM/VT 08285, PM/VT 08286 Chỉ số phân loại DDC: 620.1 |
| 3 |  | Động đất và thiết kế công trình chịu động đất / Nguyễn Lê Ninh . - Tái bản. - H. : Xây dựng, 2013 . - 513tr. ; 27cm Thông tin xếp giá: PD/VT 05329, PM/VT 07461 Chỉ số phân loại DDC: 624.1 |
| 4 |  | Động đất và thiết kế công trình chịu động đất / Nguyễn Lê Ninh . - H. : Xây dựng, 2008 . - 514tr. ; 27cm Chỉ số phân loại DDC: 624.1 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/VBOOK/Dong-dat-va-thiet-ke-cong-trinh-chiu-dong-dat_Nguyen-Le-Ninh_2008.pdf |
| 5 |  | Động đất và thiết kế công trình chịu động đất / Nguyễn Lê Ninh . - Tái bản. - H. : Xây dựng, 2009 . - 513tr. ; 27cm Thông tin xếp giá: PD/VT 04325-PD/VT 04327, PM/VT 06437, PM/VT 06438 Chỉ số phân loại DDC: 624.1 |
| 6 |  | Động đất và thiết kế công trình chịu động đất / Nguyễn Lê Ninh (CTĐT) . - Tái bản. - H. : Xây dựng, 2018 . - 513tr. ; 27cm Thông tin xếp giá: PD/VT 06105, PD/VT 06106, PM/VT 08440, PM/VT 08441 Chỉ số phân loại DDC: 624.1 |
| 7 |  | Động lực học công trình / Đỗ Kiến Quốc (ch.b), Nguyễn Thị Tố Lan, Phạm Văn Mạnh, .. . - Tái bản. - H. : Xây dựng, 2016 . - 213tr. ; 27cm Chỉ số phân loại DDC: 620.1 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/VBOOK/Dong-luc-hoc-cong-trinh_Do-Kien-Quoc_2016.pdf |
| 8 |  | Động lực học công trình / Phạm Đình Ba chủ biên; Nguyễn Tài Trung . - Tái bản. - H. : Xây dựng, 2014 . - 206tr. ; 27cm Thông tin xếp giá: PD/VT 05355, PM/VT 07478 Chỉ số phân loại DDC: 620.1 |
| 9 |  | Động lực học công trình / Phạm Đình Ba chủ biên; Nguyễn Tài Trung . - Tái bản. - H. : Xây dựng, 2011 . - 206tr. ; 27cm Chỉ số phân loại DDC: 620.1 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/VBOOK/Dong-luc-hoc-cong-trinh_Pham-Dinh-Ba_2011.pdf |
| 10 |  | Engineering mechanics : Statics / Vikrant Sharma, Atul Kumar, N. S. Baruaole, .. . - Oxford, U.K. : Alpha Science International Ltd., 2018 . - 292p. : color illlustrations ; 25cm Chỉ số phân loại DDC: 620.1/03 23 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/EBOOK/Engineering-mechanics_Statics_Vikrant-Sharma_2018.pdf |
| 11 |  | Engineering mechanics. Vol. 1, Statics / J.L. Meriam, L.G. Kraige, J.N. Bolton . - 9th ed. - Hoboken, N.J. : John Wiley & Sons, Inc., 2018 . - xii, 239p. : color illlustrations ; 26cm Chỉ số phân loại DDC: 620.1/03 23 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/EBOOK/Engineering-mechanics_Vol.1_Statics_9ed_James-L.Meriam_2018.pdf |
| 12 |  | Engineering mechanics. Vol. 1, Statics / J.L. Meriam, L.G. Kraige, J.N. Bolton . - 8th ed., SI version. - Hoboken, N.J. : John Wiley & Sons, Inc., 2016 . - xv 513p. : color illlustrations ; 26cm Chỉ số phân loại DDC: 620.1/03 23 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/EBOOK/Engineering-mechanics_Vol.1_Statics_8ed-SI-ver_James-L.Meriam_2016.pdf |
| 13 |  | Engineering mechanics. Vol. 1, Statics / J.L. Meriam, L.G. Kraige, J.N. Bolton . - 8th ed. - Hoboken, N.J. : John Wiley & Sons, Inc., 2015 . - 513p. : color illlustrations ; 27cm Chỉ số phân loại DDC: 620.1/03 23 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/EBOOK/Engineering-mechanics_Vol.1_Statics_8ed_James-L.Meriam_2015.pdf |
| 14 |  | Engineering mechanics. Vol. 2, Dynamics / J.L. Meriam, L.G. Kraige, J.N. Bolton . - 8th ed. - Hoboken, N.J. : John Wiley & Sons, Inc., 2018 . - xiv, 624p. : color illlustrations ; 26cm Chỉ số phân loại DDC: 620.1/03 23 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/EBOOK/Engineering-mechanics_Vol.2_Dynamics_9ed_James-L.Meriam_2018.pdf |
| 15 |  | Engineering mechanics. Vol. 2, Dynamics / J.L. Meriam, L.G. Kraige, J.N. Bolton . - 8th ed. - USA : Wiley, 2015 . - 711p. : color illlustrations ; 27cm Chỉ số phân loại DDC: 620.1/03 23 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/EBOOK/Engineering-mechanics_Vol.2_Dynamics_8ed_J.L.Meriam_2015.pdf |
| 16 |  | Ổn định và động lực học công trình / Nguyễn Xuân Ngọc, Nguyễn Tài Trung . - H. : Xây dựng, 1997 . - 186tr. ; 19cm Thông tin xếp giá: Pd/vv 02052, Pd/vv 02053, Pm/vv 01513-Pm/vv 01515, Pm/vv 03360, Pm/vv 03601 Chỉ số phân loại DDC: 624.1 |
| 17 |  | Ổn định và động lực học công trình / Phạm Văn Thứ (c.b) ; Trần Thị Dậu . - Hải Phòng : NXB. Hải Phòng, 2009 . - 325tr. ; 24cm Thông tin xếp giá: GT/CTT004 0001-GT/CTT004 0080, PD/VT 07521-PD/VT 07525, PM/VT 10106-PM/VT 10110 Chỉ số phân loại DDC: 627 |
| 18 |  | Ổn định và động lực học công trình : Dùng cho sinh viên ngành: CTT, XDD, KCĐ, BĐA . - Hải Phòng : NXB. Hàng hải, 2017 . - 266tr. ; 30cm Chỉ số phân loại DDC: 627 |
| 19 |  | Tài liệu học tập ổn định và động lực học công trình : Dùng cho sinh viên ngành: CTT, XDDD, KCĐ, BĐA . - Hải Phòng : NXB. Hàng hải, 2022 . - 266tr. ; 30cm Chỉ số phân loại DDC: 627 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/VBOOK/TLHT-On-dinh-va-dong-luc-hoc-cong-trinh_16217_2022.pdf |
|