|
|
|
1
|
|
Sắp xếp theo :
Hiển thị:
|
| 1 |  | Văn kiện Đảng toàn tập. T. 22, 1961 / Đảng Cộng sản Việt Nam; Trình Mưu chủ biên . - H. : Chính trị quốc gia, 2002 . - 817tr. ; 22cm Thông tin xếp giá: PD/VV 00370-PD/VV 00373, SDH/VT 01683 Chỉ số phân loại DDC: 324.259 707 |
| 2 |  | Văn kiện Đảng toàn tập. T. 37, 1976 / Đảng Cộng sản Việt Nam; Trình Mưu chủ biên . - H. : Chính trị quốc gia, 2004 . - 1070tr. ; 22cm Thông tin xếp giá: PD/VV 00387, PD/VV 00388, SDH/VT 01692 Chỉ số phân loại DDC: 324.259 707 |
| 3 |  | Văn kiện Đảng toàn tập. T. 8, 1945 - 1947 / Đảng Cộng sản Việt Nam; Trình Mưu . - H. : Chính trị quốc gia, 2000 . - 487tr. ; 22cm Thông tin xếp giá: PD/VV 00330-PD/VV 00335, PD/VV 02515, SDH/VT 01677 Chỉ số phân loại DDC: 324.259 707 |
| 4 |  | Văn kiện Đảng toàn tập. Tập 50, 1990 - 1991 / Đảng Cộng sản Việt Nam; Trình Mưu chủ biên . - H. : Chính trị quốc gia, 2007 . - 643tr. ; 22cm Thông tin xếp giá: PD/VV 00410-PD/VV 00414, SDH/VT 01700 Chỉ số phân loại DDC: 324.259 707 |
|
|
|
|
1
|
|
|
|
|
|
|