1 | | Đo lường và điều khiển bằng máy tính / Ngô Diên Tập . - Tái bản lần thứ 2 có sửa chữa. - H. : Khoa học và kỹ thuật, 2004 . - 280tr. ; 28cm Chỉ số phân loại DDC: 621.381 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/VBOOK/Do-luong-va-dieu-khien-bang-may-tinh_Ngo-Dien-Tap_2004.pdf |
2 | | Đo lường và điều khiển bằng máy tính / Ngô Diên Tập (CTĐT) . - H. : Khoa học và kỹ thuật, 1997 . - 280tr. ; 28cm Thông tin xếp giá: DLDKMT 0001-DLDKMT 0042, Pd/vt 01047, Pd/vt 01048, Pm/vt 02788-Pm/vt 02790 Chỉ số phân loại DDC: 621.381 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/SACH%20TV%20SO%20HOA/V-book/PDVT%2001047-48%20-%20Do-luong-va-dieu-khien-bang-may-tinh_Ngo-Dien-Tap_1997.pdf |
3 | | Giáo trình vi xử lý và cấu trúc máy tính : Dùng cho sinh viên Cao đẳng kỹ thuật / Ngô Diên Tập (cb.) . - H. : Giáo dục, 2007 . - 180tr. ; 24cm Chỉ số phân loại DDC: 005.01 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/VBOOK/GT-vi-xu-ly-va-cau-truc-may-tinh_Ngo-Dien-Tap_2007.pdf |
4 | | Kĩ thuật vi điều khiển với AVR/ Ngô Diên Tập . - H: Khoa học và Kĩ thuật, 2003 Thông tin xếp giá: PM/KD 28363 |
5 | | Kỹ thuật ghép nối máy tính / Ngô Diên Tập . - Tái bản lần thứ 1 có sửa chữa và bổ sung. - H. : Khoa học và kỹ thuật, 2001 . - 395tr. ; 27cm Thông tin xếp giá: KTGNMT 0001-KTGNMT 0018, KTGNMT 0020-KTGNMT 0025, KTGNMT 0027-KTGNMT 0035, KTGNMT 0126-KTGNMT 0128 Chỉ số phân loại DDC: 004.1 |
6 | | Kỹ thuật ghép nối máy tính / Ngô Diên Tập (CTĐT) . - Tái bản lần 3, có sửa chữa. - H. : Khoa học và kỹ thuật, 2005 . - 393tr. ; 24cm Thông tin xếp giá: KTGNMT 0036-KTGNMT 0124, Pd/Vt 00508-Pd/Vt 00510, Pm/Vt 00950-Pm/Vt 00955, SDH/Vt 00828 Chỉ số phân loại DDC: 004.1 |
7 | | Lập trình bằng hợp ngữ/ Ngô Diên Tập . - H.: khoa học kỹ thuật, 2001 . - 359 tr.; 24 cm Thông tin xếp giá: Pd/vt 01837, Pd/vt 01838, Pm/vt 03891-Pm/vt 03893 Chỉ số phân loại DDC: 005.1 |
8 | | Lập trình bằng ngôn ngữ (Ngôn ngữ Assembly) / Ngô Diên Tập . - Tái bản lần thứ nhất có sửa chữa. - H.: Khoa học và kỹ thuật, 2001 . - 359tr.; 24cm Thông tin xếp giá: Pm/vt 05487 Chỉ số phân loại DDC: 005.13 |
9 | | Lập trình bằng ngôn ngữ (Ngôn ngữ Assembly)/ Ngô Diên Tập . - H.: Khoa học kỹ thuật, 1998 . - 359 tr.; 28 cm Thông tin xếp giá: Pd/vt 01331, Pm/vt 03350, Pm/vt 03351 Chỉ số phân loại DDC: 005.13 |
10 | | Lập trình C trong kỹ thuật điện tử / W. Buchanan; Ngô Diên Tập, Phạm Huy Quỳnh biên dịch . - In lần thứ 2 ,có sửa chữa và bổ sung. - H. : Khoa học kỹ thuật, 2000 . - 491tr. ; 24cm Thông tin xếp giá: Pm/vt 00547 Chỉ số phân loại DDC: 005.1 |
11 | | Vi xử lý trong đo lường và điều khiển / Ngô Diên Tập . - Lần 3 / có sửa chữa và bổ sung. - H : Khoa học và kỹ thuật, 2004 . - 405 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: Pd/vt 02966-Pd/vt 02970, Pm/vt 05315-Pm/vt 05326, SDH/Vt 01193-SDH/Vt 01195 Chỉ số phân loại DDC: 004.1 |
12 | | Xử lý ảnh bằng máy tính/ Ngô Diên Tập . - H.: Khoa học kỹ thuật, 1997 . - 372 tr.; 19 cm Thông tin xếp giá: Pd/vv 01821, Pd/vv 01822, Pm/vv 01143-Pm/vv 01145 Chỉ số phân loại DDC: 006 |