1 | | Cơ học các môi trường liên tục/ Lê Quang Minh, Nhữ Mai Phương; Nguyễn Nhương chủ biên . - H.: Đại học Bách khoa, 1991 . - 132 tr.; 28 cm Thông tin xếp giá: Pd/vt 00692-Pd/vt 00694, Pm/vt 01923-Pm/vt 01929 Chỉ số phân loại DDC: 531 |
2 | | Sức bền vật liệu. T. 2 / Lê Quang Minh, Nguyễn Văn Vượng . - Tái bản lần thứ nhất. - H. : Giáo dục, 2007 . - 299tr. ; 27cm Chỉ số phân loại DDC: 620.1 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/VBOOK/Suc-ben-vat-lieu_T.2_Le-Quang-Minh_2007.pdf |
3 | | Sức bền vật liệu. T. 2 / Nguyễn Văn Vượng, Lê Quang Minh . - Tái bản lần thứ 6. - H. : Giáo dục, 2004 . - 108tr. ; 28cm Chỉ số phân loại DDC: 620.1 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/VBOOK/Suc-ben-vat-lieu_T2_2004.pdf |
4 | | Sức bền vật liệu. T. 1 / Lê Quang Minh, Nguyễn Văn Vượng . - H. : Giáo dục, 2006 . - 243tr. ; 28cm Chỉ số phân loại DDC: 620.1 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/VBOOK/Suc-ben-vat-lieu_T.1_Le-Quang-Minh_2006.pdf |
5 | | Sức bền vật liệu. T. 1 / Nguyễn Văn Vượng, Lê Quang Minh (CTĐT) . - Tái bản lần thứ 3 có sửa chữa. - H. : Giáo dục, 1995 . - 140tr. ; 28cm Thông tin xếp giá: Pd/vt 00844, Pd/vt 00845, Pm/Vt 00123-Pm/Vt 00134, Pm/Vt 00336 Chỉ số phân loại DDC: 620.1 |
6 | | Sức bền vật liệu. T. 2 / Nguyễn Văn Vượng, Lê Quang Minh (CTĐT) . - In lần thứ 3 có sửa chữa. - H. : Giáo dục, 1996 . - 96tr. ; 28cm Thông tin xếp giá: Pd/vt 00846, Pd/vt 00847, Pm/Vt 00135, Pm/vt 00136, Pm/vt 00137, Pm/Vt 00138-Pm/Vt 00146 Chỉ số phân loại DDC: 620.1 |
7 | | Sức bền vật liệu. T. 3 / Nguyễn Văn Vượng, Lê Quang Minh . - H. : Giáo dục, 1996 . - 156tr. ; 28cm Thông tin xếp giá: Pd/vt 00848, Pd/vt 00849, Pm/Vt 00147-Pm/Vt 00166 Chỉ số phân loại DDC: 620.1 |
|