|
|
|
1
|
|
Sắp xếp theo :
Hiển thị:
|
| 1 |  | Kỹ thuật chất xếp hàng hoá. P. 1 / Lê Đình Ngà biên tập . - Hải Phòng : Đại học Hàng hải, 2001 . - 97tr. ; 20cm Chỉ số phân loại DDC: 623.88 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/VBOOK/Ky-thuat-chat-xep-hang-hoa_P.1_2001.pdf |
| 2 |  | Kỹ thuật chất xếp hàng hoá. P. 1 / Lê Đình Ngà biên tập . - Hải Phòng : Đại học Hàng hải, 1993 . - 97tr. ; 20cm Chỉ số phân loại DDC: 623.88 |
| 3 |  | Sổ tay về máy tàu thuỷ và kết cấu. P. I và II / Nguyễn Vĩnh Phát biên tập; Lê Đình Ngà dịch . - Hải Phòng : Đại học Hàng hải, 1994 . - 350tr. ; 20cm Thông tin xếp giá: Pd/vv 00974, Pd/vv 00975, Pm/vv 00184 Chỉ số phân loại DDC: 623.82 |
| 4 |  | Sổ tay xếp dỡ và vận chuyển hàng hoá / Lê Đình Ngà dịch . - Hải Phòng : Đại học Hàng hải, 2001 . - 186tr. ; 19cm Chỉ số phân loại DDC: 387.2 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/VBOOK/So-tay-xep-do-va-van-chuyen-hang-hoa_2001.pdf |
| 5 |  | Sổ tay xếp dỡ và vận chuyển hàng hoá / Lê Đình Ngà dịch . - Hải Phòng : Đại học Hàng hải, 1993 . - 186tr. ; 19cm Thông tin xếp giá: STXVH 00006, STXVH 00022, STXVH 00041 Chỉ số phân loại DDC: 387.2 |
| 6 |  | Thuật ngữ về xếp dỡ và vận chuyển hàng hoá/ Lê Đình Ngà dịch . - Hải Phòng: Đại học Hàng Hải, 1993 . - 336 tr.; 20 cm Thông tin xếp giá: TNXVH 00023 Chỉ số phân loại DDC: 623.88 |
|
|
|
|
1
|
|
|
|
|
|
|